Sale!

Khóa học tiếng anh online cho trẻ em

Original price was: 20 $.Current price is: 14 $.

Khóa học tiếng anh online cho trẻ em giúp các bé học từ vựng, phát âm và giao tiếp cơ bản qua các bài học sinh động và dễ hiểu.

Category:

Description

Hãy đặt trước khóa học 10 ngày nha !Khóa học tiếng anh online cho trẻ em giúp các bé học từ vựng, phát âm và giao tiếp cơ bản qua các bài học sinh động và dễ hiểu.

English for Kids (Family and Friends)

Lesson 1 – My Family
Bài 1 – Gia đình của em

  • Vocabulary: mother, father, sister, brother

  • Từ vựng: mẹ, bố, chị/em gái, anh/em trai

  • Structure: This is my…

  • Cấu trúc: Đây là…

Lesson 2 – My Favourite Things
Bài 2 – Những thứ em thích

  • Vocabulary: toy, book, ball, doll

  • Từ vựng: đồ chơi, sách, quả bóng, búp bê

  • Structure: I like / I don’t like

  • Cấu trúc: Tôi thích / Tôi không thích

Lesson 3 – School Things
Bài 3 – Đồ dùng học tập

  • Vocabulary: pen, pencil, bag, ruler

  • Từ vựng: bút mực, bút chì, cặp, thước

  • Structure: What’s this?

  • Cấu trúc: Đây là gì?

Lesson 4 – My Classroom
Bài 4 – Lớp học của em

  • Vocabulary: chair, desk, board

  • Từ vựng: ghế, bàn học, bảng

  • Structure: There is / There are

  • Cấu trúc: Có…

Lesson 5 – My Friends
Bài 5 – Bạn bè của em

  • Vocabulary: tall, short, happy

  • Từ vựng: cao, thấp, vui vẻ

  • Structure: He is / She is

  • Cấu trúc: Bạn ấy là…

Lesson 6 – Food and Drinks
Bài 6 – Đồ ăn và đồ uống

  • Vocabulary: apple, bread, milk

  • Từ vựng: táo, bánh mì, sữa

Lesson 7 – Sports and Games
Bài 7 – Thể thao và trò chơi

  • Vocabulary: football, basketball, run

  • Từ vựng: bóng đá, bóng rổ, chạy

Lesson 8 – Animals
Bài 8 – Động vật

  • Vocabulary: dog, cat, bird, fish

  • Từ vựng: chó, mèo, chim, cá

Lesson 9 – My House
Bài 9 – Ngôi nhà của em

  • Vocabulary: bedroom, kitchen, living room

  • Từ vựng: phòng ngủ, nhà bếp, phòng khách

Lesson 10 – Weather
Bài 10 – Thời tiết

  • Vocabulary: sunny, rainy, windy

  • Từ vựng: nắng, mưa, gió